飲食 (いんしょく) — ăn uống, ẩm thực
飲食
ăn uống
Tần suất #3948
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
inshoku
いんしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いんしょく[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 飲食
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ăn uống
- ẩm thực
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
飲食する いんしょくする |
飲食します いんしょくします |
| Present negative |
飲食しない いんしょくしない |
飲食しません いんしょくしません |
| Past |
飲食した いんしょくした |
飲食しました いんしょくしました |
| Past negative |
飲食しなかった いんしょくしなかった |
飲食しませんでした いんしょくしませんでした |
| Te-form |
飲食して いんしょくして |
飲食しまして いんしょくしまして |
| Potential |
飲食できる いんしょくできる |
飲食できます いんしょくできます |
| Potential negative |
飲食できない いんしょくできない |
飲食できません いんしょくできません |