飲食 (いんしょく) — ăn uống, ẩm thực

いんしょく ăn uống
Tần suất #3948 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

inshoku

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ăn uống
  • ẩm thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.