Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飲食 (いんしょく) — ăn uống, ẩm thực

飲いん食しょく ăn uống
Tần suất #3948 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

inshoku

いんしょく
Pitch いんしょく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 飲食

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ăn uống
  • ẩm thực

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

飲食する

いんしょくする

飲食します

いんしょくします

Present negative

飲食しない

いんしょくしない

飲食しません

いんしょくしません

Past

飲食した

いんしょくした

飲食しました

いんしょくしました

Past negative

飲食しなかった

いんしょくしなかった

飲食しませんでした

いんしょくしませんでした

Te-form

飲食して

いんしょくして

飲食しまして

いんしょくしまして

Potential

飲食できる

いんしょくできる

飲食できます

いんしょくできます

Potential negative

飲食できない

いんしょくできない

飲食できません

いんしょくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.