盗む (ぬすむ) — trộm, ăn cắp

ぬす trộm
Tần suất #3501 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive

nusumu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trộm
  • ăn cắp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.