Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

保管 (ほかん) — sự bảo quản, lưu giữ, bảo quản

保ほ管かん sự bảo quản
Tần suất #3502 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hokan

ほかん
Pitch ほかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 保管

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự bảo quản
  • lưu giữ
  • bảo quản

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

保管する

ほかんする

保管します

ほかんします

Present negative

保管しない

ほかんしない

保管しません

ほかんしません

Past

保管した

ほかんした

保管しました

ほかんしました

Past negative

保管しなかった

ほかんしなかった

保管しませんでした

ほかんしませんでした

Te-form

保管して

ほかんして

保管しまして

ほかんしまして

Potential

保管できる

ほかんできる

保管できます

ほかんできます

Potential negative

保管できない

ほかんできない

保管できません

ほかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.