保管 (ほかん) — sự bảo quản, lưu giữ, bảo quản
保管
sự bảo quản
Tần suất #3502
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hokan
ほかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 保管
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự bảo quản
- lưu giữ
- bảo quản
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
保管する ほかんする |
保管します ほかんします |
| Present negative |
保管しない ほかんしない |
保管しません ほかんしません |
| Past |
保管した ほかんした |
保管しました ほかんしました |
| Past negative |
保管しなかった ほかんしなかった |
保管しませんでした ほかんしませんでした |
| Te-form |
保管して ほかんして |
保管しまして ほかんしまして |
| Potential |
保管できる ほかんできる |
保管できます ほかんできます |
| Potential negative |
保管できない ほかんできない |
保管できません ほかんできません |