鑑定 (かんてい) — sự giám định, thẩm định, giám định

かんてい sự giám định
Tần suất #3500 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

kantei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự giám định
  • thẩm định
  • giám định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.