Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

憶える (おぼえる) — nhớ, ghi nhớ, thuộc lòng

憶おぼえる nhớ
Tần suất #7449 3 ký tự ichidan verb transitive

oboeru

おぼえる
Pitch おぼえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 憶える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhớ
  • ghi nhớ
  • thuộc lòng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

憶える

おぼえる

憶えます

おぼえます

Present negative

憶えない

おぼえない

憶えません

おぼえません

Past

憶えた

おぼえた

憶えました

おぼえました

Past negative

憶えなかった

おぼえなかった

憶えませんでした

おぼえませんでした

Te-form

憶えて

おぼえて

憶えまして

おぼえまして

Potential

憶えられる

おぼえられる

憶えられます

おぼえられます

Potential negative

憶えられない

おぼえられない

憶えられません

おぼえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.