憶える (おぼえる) — nhớ, ghi nhớ, thuộc lòng
憶える
nhớ
Tần suất #7449
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
oboeru
おぼえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おぼえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 憶える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhớ
- ghi nhớ
- thuộc lòng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
憶える おぼえる |
憶えます おぼえます |
| Present negative |
憶えない おぼえない |
憶えません おぼえません |
| Past |
憶えた おぼえた |
憶えました おぼえました |
| Past negative |
憶えなかった おぼえなかった |
憶えませんでした おぼえませんでした |
| Te-form |
憶えて おぼえて |
憶えまして おぼえまして |
| Potential |
憶えられる おぼえられる |
憶えられます おぼえられます |
| Potential negative |
憶えられない おぼえられない |
憶えられません おぼえられません |