恩恵 (おんけい) — ân huệ, ơn, phúc lành

おんけい ân huệ
Tần suất #5011 2 ký tự 漢語 kango noun

onkei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ân huệ
  • ơn
  • phúc lành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.