Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

強まる (つよまる) — mạnh lên, tăng cường

強つよまる mạnh lên
Tần suất #5012 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

tsuyomaru

つよまる
Pitch つよまる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 強まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mạnh lên
  • tăng cường

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

強まる

つよまる

強まります

つよまります

Present negative

強まらない

つよまらない

強まりません

つよまりません

Past

強まった

つよまった

強まりました

つよまりました

Past negative

強まらなかった

つよまらなかった

強まりませんでした

つよまりませんでした

Te-form

強まって

つよまって

強まりまして

つよまりまして

Potential

強まれる

つよまれる

強まれます

つよまれます

Potential negative

強まれない

つよまれない

強まれません

つよまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.