お互いに (おたがいに) — lẫn nhau, qua lại

たがいに lẫn nhau
Tần suất #4970 4 ký tự adverb

otagaini

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lẫn nhau
  • qua lại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.