Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

値する (あたいする) — xứng đáng, đáng giá

値あたいする xứng đáng
Tần suất #4971 Lớp 6 3 ký tự intransitive suru verb (irregular)

ataisuru

あたいする
Pitch あたいする[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 値する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xứng đáng
  • đáng giá

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

値する

あたいする

値します

あたいします

Present negative

値しない

あたいしない

値しません

あたいしません

Past

値した

あたいした

値しました

あたいしました

Past negative

値しなかった

あたいしなかった

値しませんでした

あたいしませんでした

Te-form

値して

あたいして

値しまして

あたいしまして

Potential

値できる

あたいできる

値できます

あたいできます

Potential negative

値できない

あたいできない

値できません

あたいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.