値する (あたいする) — xứng đáng, đáng giá
値する
xứng đáng
Tần suất #4971
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
intransitive
suru verb (irregular)
ataisuru
あたいする
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あたいする[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 値する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xứng đáng
- đáng giá
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
値する あたいする |
値します あたいします |
| Present negative |
値しない あたいしない |
値しません あたいしません |
| Past |
値した あたいした |
値しました あたいしました |
| Past negative |
値しなかった あたいしなかった |
値しませんでした あたいしませんでした |
| Te-form |
値して あたいして |
値しまして あたいしまして |
| Potential |
値できる あたいできる |
値できます あたいできます |
| Potential negative |
値できない あたいできない |
値できません あたいできません |