欧州 (おうしゅう) — châu Âu, Âu châu

おうしゅう châu Âu
Tần suất #1909 2 ký tự 漢語 kango noun

oushuu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • châu Âu
  • Âu châu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.