(らく) — thoải mái, dễ chịu, lạc

らく thoải mái
Tần suất #1216 Lớp 2 1 ký tự na-adjective

raku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thoải mái
  • dễ chịu
  • lạc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.