歴史 (れきし) — lịch sử
rekishi
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 歴史
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lịch sử
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- むかしから 今までに 国や 人に おきた こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
歴史を読む時には、一つの出来事を唯一の原因にせず、その前から何が起きていたかも見る必要があります。
Rekishi o yomu toki ni wa, hitotsu no dekigoto o yuiitsu no gen'in ni sezu, sono mae kara nani ga okite ita ka mo miru hitsuyou ga arimasu.
When reading history, we need to look at what was already happening rather than treat one event as the only cause.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後