女史 (じょし) — nữ sĩ, bà

じょ nữ sĩ
Tần suất #7230 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

joshi

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nữ sĩ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.