歴代 (れきだい) — các đời, lịch đại

れきだい các đời
Tần suất #6778 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

rekidai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • các đời
  • lịch đại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.