史上 (しじょう) — trong lịch sử, sử thượng

じょう trong lịch sử
Tần suất #3628 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shijou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong lịch sử
  • sử thượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.