朗読 (ろうどく) — đọc to, ngâm đọc, lãng độc

ろうどく đọc to
Tần suất #6236 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

roudoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đọc to
  • ngâm đọc
  • lãng độc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.