読書 (どくしょ) — việc đọc sách, độc thư
読書
việc đọc sách
Tần suất #2800
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
dokusho
どくしょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どくしょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 読書
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- việc đọc sách
- độc thư
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
読書する どくしょする |
読書します どくしょします |
| Present negative |
読書しない どくしょしない |
読書しません どくしょしません |
| Past |
読書した どくしょした |
読書しました どくしょしました |
| Past negative |
読書しなかった どくしょしなかった |
読書しませんでした どくしょしませんでした |
| Te-form |
読書して どくしょして |
読書しまして どくしょしまして |
| Potential |
読書できる どくしょできる |
読書できます どくしょできます |
| Potential negative |
読書できない どくしょできない |
読書できません どくしょできません |