読書 (どくしょ) — việc đọc sách, độc thư

どくしょ việc đọc sách
Tần suất #2800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

dokusho

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • việc đọc sách
  • độc thư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.