Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

読書 (どくしょ) — việc đọc sách, độc thư

読どく書しょ việc đọc sách
Tần suất #2800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

dokusho

どくしょ
Pitch どくしょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 読書

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • việc đọc sách
  • độc thư

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

読書する

どくしょする

読書します

どくしょします

Present negative

読書しない

どくしょしない

読書しません

どくしょしません

Past

読書した

どくしょした

読書しました

どくしょしました

Past negative

読書しなかった

どくしょしなかった

読書しませんでした

どくしょしませんでした

Te-form

読書して

どくしょして

読書しまして

どくしょしまして

Potential

読書できる

どくしょできる

読書できます

どくしょできます

Potential negative

読書できない

どくしょできない

読書できません

どくしょできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.