読む (よむ) — đọc

đọc
Tần suất #190 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive action

yomu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đọc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.