Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

読む (よむ) — đọc

読よむ đọc
Tần suất #190 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-mu) transitive action

yomu

よむ
Pitch よむ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 読む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đọc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 本(ほん)などの 字(じ)を 見(み)て、いみを しる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (35) +more (35)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

読む

よむ

読みます

よみます

Present negative

読まない

よまない

読みません

よみません

Past

読んだ

よんだ

読みました

よみました

Past negative

読まなかった

よまなかった

読みませんでした

よみませんでした

Te-form

読んで

よんで

読みまして

よみまして

Potential

読める

よめる

読めます

よめます

Potential negative

読めない

よめない

読めません

よめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 読む.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.