読む (よむ) — đọc
読む
đọc
Tần suất #190
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
action
yomu
よむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よむ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 読む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đọc
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 本などの 字を 見て、いみを しる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
読んで考えよう:
Yonde kangaeyou:
Read and think:
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (35) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
読む よむ |
読みます よみます |
| Present negative |
読まない よまない |
読みません よみません |
| Past |
読んだ よんだ |
読みました よみました |
| Past negative |
読まなかった よまなかった |
読みませんでした よみませんでした |
| Te-form |
読んで よんで |
読みまして よみまして |
| Potential |
読める よめる |
読めます よめます |
| Potential negative |
読めない よめない |
読めません よめません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 読む.
Cùng thẻ — action
Kanji
Từ
- 行く đi auxiliary verb godan verb (iku/yuku) intransitive
- 来る đến auxiliary verb intransitive kuru verb (irregular)
- 行く to go godan verb (iku/yuku) intransitive
- 書く viết godan verb (-ku) transitive
- 見る nhìn auxiliary verb ichidan verb transitive
- 聞く nghe godan verb (-ku) transitive
- 食べる ăn ichidan verb transitive
- 飲む uống godan verb (-mu) transitive
- 歩く đi bộ godan verb (-ku) intransitive
- 走る chạy godan verb (-ru) intransitive