(りょう) — tốt, lương, ưu

りょう tốt
Tần suất #3627 Lớp 4 1 ký tự noun

ryou

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tốt
  • lương
  • ưu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.