奈良 (なら) — Nại Lương, Nara
奈良
Nại Lương
Tần suất #3239
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
nara
なら
Ghi nhớ 奈良
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Nại Lương
- Nara
Usage examples
-
奈良時代には、平城京という都が政治の中心になりました。
Nara jidai ni wa, heijou kyou to iu to ga seiji no chuushin ni narimashita.
During the Nara period, a capital called Heijo-kyo became the center of politics.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化