細胞 (さいぼう) — tế bào

さいぼう tế bào
Tần suất #2012 2 ký tự 漢語 kango noun

saibou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tế bào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.