最短 (さいたん) — ngắn nhất, tối thiểu, tối đoản

さいたん ngắn nhất
Tần suất #9259 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

saitan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngắn nhất
  • tối thiểu
  • tối đoản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.