圧巻 (あっかん) — điểm nhấn, phần xuất sắc nhất, kiệt tác
圧巻
điểm nhấn
Tần suất #9260
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. no-adjective
noun
suru verb
transitive
akkan
あっかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あっかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 圧巻
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- điểm nhấn
- phần xuất sắc nhất
- kiệt tác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
圧巻する あっかんする |
圧巻します あっかんします |
| Present negative |
圧巻しない あっかんしない |
圧巻しません あっかんしません |
| Past |
圧巻した あっかんした |
圧巻しました あっかんしました |
| Past negative |
圧巻しなかった あっかんしなかった |
圧巻しませんでした あっかんしませんでした |
| Te-form |
圧巻して あっかんして |
圧巻しまして あっかんしまして |
| Potential |
圧巻できる あっかんできる |
圧巻できます あっかんできます |
| Potential negative |
圧巻できない あっかんできない |
圧巻できません あっかんできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.