勤勉 (きんべん) — chăm chỉ, siêng năng, cần mẫn

きんべん chăm chỉ
Tần suất #9258 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kinben

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chăm chỉ
  • siêng năng
  • cần mẫn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.