触る (さわる) — chạm vào, sờ

さわ chạm vào
Tần suất #3217 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive/intransitive

sawaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chạm vào
  • sờ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.