Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

接触 (せっしょく) — tiếp xúc, tiếp chạm

接せっ触しょく tiếp xúc
Tần suất #3247 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

sesshoku

せっしょく
Pitch せっしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 接触

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp xúc
  • tiếp chạm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

接触する

せっしょくする

接触します

せっしょくします

Present negative

接触しない

せっしょくしない

接触しません

せっしょくしません

Past

接触した

せっしょくした

接触しました

せっしょくしました

Past negative

接触しなかった

せっしょくしなかった

接触しませんでした

せっしょくしませんでした

Te-form

接触して

せっしょくして

接触しまして

せっしょくしまして

Potential

接触できる

せっしょくできる

接触できます

せっしょくできます

Potential negative

接触できない

せっしょくできない

接触できません

せっしょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.