接触 (せっしょく) — tiếp xúc, tiếp chạm
接触
tiếp xúc
Tần suất #3247
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
sesshoku
せっしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せっしょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 接触
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếp xúc
- tiếp chạm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
接触する せっしょくする |
接触します せっしょくします |
| Present negative |
接触しない せっしょくしない |
接触しません せっしょくしません |
| Past |
接触した せっしょくした |
接触しました せっしょくしました |
| Past negative |
接触しなかった せっしょくしなかった |
接触しませんでした せっしょくしませんでした |
| Te-form |
接触して せっしょくして |
接触しまして せっしょくしまして |
| Potential |
接触できる せっしょくできる |
接触できます せっしょくできます |
| Potential negative |
接触できない せっしょくできない |
接触できません せっしょくできません |