触れる (ふれる) — chạm vào, đề cập đến
触れる
chạm vào
Tần suất #929
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
transitive
fureru
ふれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふれる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 触れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chạm vào
- đề cập đến
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 手などを ものに そっと つける。
- 話の なかで すこし 言う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
触れる ふれる |
触れます ふれます |
| Present negative |
触れない ふれない |
触れません ふれません |
| Past |
触れた ふれた |
触れました ふれました |
| Past negative |
触れなかった ふれなかった |
触れませんでした ふれませんでした |
| Te-form |
触れて ふれて |
触れまして ふれまして |
| Potential |
触れられる ふれられる |
触れられます ふれられます |
| Potential negative |
触れられない ふれられない |
触れられません ふれられません |