Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

触れる (ふれる) — chạm vào, đề cập đến

触ふれる chạm vào
Tần suất #929 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

fureru

ふれる
Pitch ふれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 触れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chạm vào
  • đề cập đến

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 手(て)などを ものに そっと つける。
  2. 話(はなし)の なかで すこし 言(い)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

触れる

ふれる

触れます

ふれます

Present negative

触れない

ふれない

触れません

ふれません

Past

触れた

ふれた

触れました

ふれました

Past negative

触れなかった

ふれなかった

触れませんでした

ふれませんでした

Te-form

触れて

ふれて

触れまして

ふれまして

Potential

触れられる

ふれられる

触れられます

ふれられます

Potential negative

触れられない

ふれられない

触れられません

ふれられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.