破る (やぶる) — xé rách, phá vỡ, đánh bại

やぶ xé rách
Tần suất #3218 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

yaburu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xé rách
  • phá vỡ
  • đánh bại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.