破る (やぶる) — xé rách, phá vỡ, đánh bại
破る
xé rách
Tần suất #3218
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
yaburu
やぶる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やぶる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 破る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xé rách
- phá vỡ
- đánh bại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
破る やぶる |
破ります やぶります |
| Present negative |
破らない やぶらない |
破りません やぶりません |
| Past |
破った やぶった |
破りました やぶりました |
| Past negative |
破らなかった やぶらなかった |
破りませんでした やぶりませんでした |
| Te-form |
破って やぶって |
破りまして やぶりまして |
| Potential |
破れる やぶれる |
破れます やぶれます |
| Potential negative |
破れない やぶれない |
破れません やぶれません |