Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

破る (やぶる) — xé rách, phá vỡ, đánh bại

破やぶる xé rách
Tần suất #3218 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

yaburu

やぶる
Pitch やぶる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 破る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xé rách
  • phá vỡ
  • đánh bại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

破る

やぶる

破ります

やぶります

Present negative

破らない

やぶらない

破りません

やぶりません

Past

破った

やぶった

破りました

やぶりました

Past negative

破らなかった

やぶらなかった

破りませんでした

やぶりませんでした

Te-form

破って

やぶって

破りまして

やぶりまして

Potential

破れる

やぶれる

破れます

やぶれます

Potential negative

破れない

やぶれない

破れません

やぶれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.