感触 (かんしょく) — cảm giác chạm, xúc cảm

かんしょく cảm giác chạm
Tần suất #5395 2 ký tự 漢語 kango noun

kanshoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảm giác chạm
  • xúc cảm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.