左翼 (さよく) — cánh tả, tả khuynh, tả dực

よく cánh tả
Tần suất #4520 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

sayoku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cánh tả
  • tả khuynh
  • tả dực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.