(こう) — kháng, chống đối, đối kháng

こう kháng
Tần suất #4519 1 ký tự prefix

kou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kháng
  • chống đối
  • đối kháng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.