(せい) — bản tính, giới tính, tính

せい bản tính
Tần suất #23 Lớp 5 1 ký tự noun

sei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bản tính
  • giới tính
  • tính

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.