政党 (せいとう) — đảng phái, chính đảng

せいとう đảng phái
Tần suất #2298 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

seitou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đảng phái
  • chính đảng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.