親戚 (しんせき) — họ hàng, thân thích

しんせき họ hàng
Tần suất #4133 2 ký tự 漢語 kango noun

shinseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • họ hàng
  • thân thích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.