Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

告発 (こくはつ) — tố cáo, cáo phát

告こく発はつ tố cáo
Tần suất #4134 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kokuhatsu

こくはつ
Pitch こくはつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 告発

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tố cáo
  • cáo phát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

告発する

こくはつする

告発します

こくはつします

Present negative

告発しない

こくはつしない

告発しません

こくはつしません

Past

告発した

こくはつした

告発しました

こくはつしました

Past negative

告発しなかった

こくはつしなかった

告発しませんでした

こくはつしませんでした

Te-form

告発して

こくはつして

告発しまして

こくはつしまして

Potential

告発できる

こくはつできる

告発できます

こくはつできます

Potential negative

告発できない

こくはつできない

告発できません

こくはつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.