告発 (こくはつ) — tố cáo, cáo phát

こくはつ tố cáo
Tần suất #4134 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kokuhatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tố cáo
  • cáo phát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.