告発 (こくはつ) — tố cáo, cáo phát
告発
tố cáo
Tần suất #4134
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kokuhatsu
こくはつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こくはつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 告発
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tố cáo
- cáo phát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
告発する こくはつする |
告発します こくはつします |
| Present negative |
告発しない こくはつしない |
告発しません こくはつしません |
| Past |
告発した こくはつした |
告発しました こくはつしました |
| Past negative |
告発しなかった こくはつしなかった |
告発しませんでした こくはつしませんでした |
| Te-form |
告発して こくはつして |
告発しまして こくはつしまして |
| Potential |
告発できる こくはつできる |
告発できます こくはつできます |
| Potential negative |
告発できない こくはつできない |
告発できません こくはつできません |