浸透 (しんとう) — thẩm thấu, thấm vào, lan rộng

しんとう thẩm thấu
Tần suất #3710 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shintou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thẩm thấu
  • thấm vào
  • lan rộng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.