遅れ (おくれ) — sự trễ, sự chậm trễ

おく sự trễ
Tần suất #3709 2 ký tự noun

okure

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự trễ
  • sự chậm trễ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.