Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

浸る (ひたる) — đắm mình, ngâm trong

浸ひたる đắm mình
Tần suất #5274 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

hitaru

ひたる
Pitch ひたる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 浸る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đắm mình
  • ngâm trong

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

浸る

ひたる

浸ります

ひたります

Present negative

浸らない

ひたらない

浸りません

ひたりません

Past

浸った

ひたった

浸りました

ひたりました

Past negative

浸らなかった

ひたらなかった

浸りませんでした

ひたりませんでした

Te-form

浸って

ひたって

浸りまして

ひたりまして

Potential

浸れる

ひたれる

浸れます

ひたれます

Potential negative

浸れない

ひたれない

浸れません

ひたれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.