浸る (ひたる) — đắm mình, ngâm trong
浸る
đắm mình
Tần suất #5274
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
hitaru
ひたる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひたる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 浸る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đắm mình
- ngâm trong
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
浸る ひたる |
浸ります ひたります |
| Present negative |
浸らない ひたらない |
浸りません ひたりません |
| Past |
浸った ひたった |
浸りました ひたりました |
| Past negative |
浸らなかった ひたらなかった |
浸りませんでした ひたりませんでした |
| Te-form |
浸って ひたって |
浸りまして ひたりまして |
| Potential |
浸れる ひたれる |
浸れます ひたれます |
| Potential negative |
浸れない ひたれない |
浸れません ひたれません |