親友 (しんゆう) — bạn thân, bạn chí cốt, thân hữu

しんゆう bạn thân
Tần suất #4684 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shinyuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bạn thân
  • bạn chí cốt
  • thân hữu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.