(しゅう) — tuần

しゅう tuần
Tần suất #1061 Lớp 2 1 ký tự noun

shuu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuần

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.