Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

週刊 (しゅうかん) — hàng tuần, tuần san

週しゅう刊かん hàng tuần
Tần suất #2165 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun

shuukan

しゅうかん
Pitch しゅうかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 週刊

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hàng tuần
  • tuần san

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 一週間(いっしゅうかん)に 一回(いっかい) でる 本(ほん)や ざっし。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.