Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

週間 (しゅうかん) — tuần lễ, tuần

週しゅう間かん tuần lễ
Tần suất #586 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shuukan

しゅうかん
Pitch しゅうかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 週間

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuần lễ
  • tuần

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 七日(なのか)の ながさを かぞえる ときの ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.