生じる (しょうじる) — phát sinh, nảy sinh
生じる
phát sinh
Tần suất #1060
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
transitive
shoujiru
しょうじる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうじる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生じる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát sinh
- nảy sinh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ことが あたらしく おきる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生じる しょうじる |
生じます しょうじます |
| Present negative |
生じない しょうじない |
生じません しょうじません |
| Past |
生じた しょうじた |
生じました しょうじました |
| Past negative |
生じなかった しょうじなかった |
生じませんでした しょうじませんでした |
| Te-form |
生じて しょうじて |
生じまして しょうじまして |
| Potential |
生じられる しょうじられる |
生じられます しょうじられます |
| Potential negative |
生じられない しょうじられない |
生じられません しょうじられません |