Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

羞恥心 (しゅうちしん) — lòng tự trọng, tính biết xấu hổ, tu sỉ tâm

羞しゅう恥ち心しん lòng tự trọng
3 ký tự 漢語 kango noun

shuuchishin

しゅうちしん
Pitch しゅうちしん[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 羞恥心

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lòng tự trọng
  • tính biết xấu hổ
  • tu sỉ tâm

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.