羞恥心 (しゅうちしん) — lòng tự trọng, tính biết xấu hổ, tu sỉ tâm

しゅうしん lòng tự trọng
3 ký tự 漢語 kango noun

shuuchishin

Pitch しゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lòng tự trọng
  • tính biết xấu hổ
  • tu sỉ tâm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.