爽快 (そうかい) — sảng khoái, khoan khoái, phấn chấn

そうかい sảng khoái
Tần suất #8014 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

soukai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sảng khoái
  • khoan khoái
  • phấn chấn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.