勝ち取る (かちとる) — giành được, đoạt được, thắng lấy
勝ち取る
giành được
Tần suất #8013
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
kachitoru
かちとる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かちとる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 勝ち取る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giành được
- đoạt được
- thắng lấy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
勝ち取る かちとる |
勝ち取ります かちとります |
| Present negative |
勝ち取らない かちとらない |
勝ち取りません かちとりません |
| Past |
勝ち取った かちとった |
勝ち取りました かちとりました |
| Past negative |
勝ち取らなかった かちとらなかった |
勝ち取りませんでした かちとりませんでした |
| Te-form |
勝ち取って かちとって |
勝ち取りまして かちとりまして |
| Potential |
勝ち取れる かちとれる |
勝ち取れます かちとれます |
| Potential negative |
勝ち取れない かちとれない |
勝ち取れません かちとれません |