勝ち取る (かちとる) — giành được, đoạt được, thắng lấy

giành được
Tần suất #8013 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

kachitoru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giành được
  • đoạt được
  • thắng lấy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.