Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勝ち取る (かちとる) — giành được, đoạt được, thắng lấy

勝かち取とる giành được
Tần suất #8013 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

kachitoru

かちとる
Pitch かちとる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 勝ち取る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giành được
  • đoạt được
  • thắng lấy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勝ち取る

かちとる

勝ち取ります

かちとります

Present negative

勝ち取らない

かちとらない

勝ち取りません

かちとりません

Past

勝ち取った

かちとった

勝ち取りました

かちとりました

Past negative

勝ち取らなかった

かちとらなかった

勝ち取りませんでした

かちとりませんでした

Te-form

勝ち取って

かちとって

勝ち取りまして

かちとりまして

Potential

勝ち取れる

かちとれる

勝ち取れます

かちとれます

Potential negative

勝ち取れない

かちとれない

勝ち取れません

かちとれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.