Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

照会 (しょうかい) — tra cứu, hỏi tham khảo, chiếu hội

照しょう会かい tra cứu
Tần suất #8015 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoukai

しょうかい
Pitch しょうかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 照会

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tra cứu
  • hỏi tham khảo
  • chiếu hội

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

照会する

しょうかいする

照会します

しょうかいします

Present negative

照会しない

しょうかいしない

照会しません

しょうかいしません

Past

照会した

しょうかいした

照会しました

しょうかいしました

Past negative

照会しなかった

しょうかいしなかった

照会しませんでした

しょうかいしませんでした

Te-form

照会して

しょうかいして

照会しまして

しょうかいしまして

Potential

照会できる

しょうかいできる

照会できます

しょうかいできます

Potential negative

照会できない

しょうかいできない

照会できません

しょうかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.