照会 (しょうかい) — tra cứu, hỏi tham khảo, chiếu hội
照会
tra cứu
Tần suất #8015
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shoukai
しょうかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 照会
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tra cứu
- hỏi tham khảo
- chiếu hội
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
照会する しょうかいする |
照会します しょうかいします |
| Present negative |
照会しない しょうかいしない |
照会しません しょうかいしません |
| Past |
照会した しょうかいした |
照会しました しょうかいしました |
| Past negative |
照会しなかった しょうかいしなかった |
照会しませんでした しょうかいしませんでした |
| Te-form |
照会して しょうかいして |
照会しまして しょうかいしまして |
| Potential |
照会できる しょうかいできる |
照会できます しょうかいできます |
| Potential negative |
照会できない しょうかいできない |
照会できません しょうかいできません |