互いに (たがいに) — lẫn nhau, qua lại, tương hỗ

たがいに lẫn nhau
Tần suất #3701 3 ký tự adverb

tagaini

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lẫn nhau
  • qua lại
  • tương hỗ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.