太鼓 (たいこ) — trống, trống taiko, thái cổ

たい trống
Tần suất #5686 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

taiko

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trống
  • trống taiko
  • thái cổ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.